xinh
Định nghĩa
Nghĩa 1: xinh (Tính từ)
Có hình dáng nhỏ nhắn, thanh thoát và dễ nhìn, thường được dùng để chỉ vẻ đẹp nhẹ nhàng.
- 1."Đôi bàn tay xinh."
- 2."Chiếc bút rất xinh."
- 3."Cô bé xinh xắn trong chiếc váy màu hồng."
- 4."Bức tranh treo trên tường thật xinh đẹp."
Lưu ý khi sử dụng "xinh"
Lưu ý về tính từ
"xinh" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "xinh"
xinh là tính từ trong tiếng Việt. Có hình dáng nhỏ nhắn, thanh thoát và dễ nhìn, thường được dùng để chỉ vẻ đẹp nhẹ nhàng. Ví dụ: "Đôi bàn tay xinh."
Từ liên quan
xin đi đằng đầu
Hành động thể hiện sự lịch sự khi yêu cầu người khác rời khỏi chỗ của họ, thường là để giúp người khác có không gian hoặc quyền đi trước.
xin đểu
(Khẩu ngữ) ép buộc người khác phải cho hoặc nộp một cách bất công và ngang ngược.
xin đủ
Yêu cầu hoặc mong muốn được cấp phát hoặc nhận đủ một cái gì đó.
xinh tươi
Đẹp và tươi tắn, thể hiện sức sống và sức hấp dẫn.
xinh xinh
Hơi đẹp, trông dễ nhìn và đáng yêu.
xinh xắn
Từ miêu tả vẻ đẹp và sự thu hút, rất dễ nhìn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.