quá trời
Định nghĩa
Nghĩa 1: quá trời (Phụ từ)
Từ chỉ sự quá mức hay ngạc nhiên trong cách diễn đạt (thường sử dụng trong phương ngữ và khẩu ngữ).
- 1."Vui quá trời!"
- 2."Thằng bé khóc quá trời!"
- 3."Món ăn này ngon quá trời đấy!"
- 4."Hôm nay trời nắng quá trời."
Câu hỏi thường gặp về "quá trời"
quá trời là phụ từ trong tiếng Việt. Từ chỉ sự quá mức hay ngạc nhiên trong cách diễn đạt (thường sử dụng trong phương ngữ và khẩu ngữ). Ví dụ: "Vui quá trời!"
Từ liên quan
quá thể
(Khẩu ngữ) vượt quá mức bình thường có thể có.
quá trình
Quá trình chỉ sự phát triển hoặc biến đổi diễn ra qua một khoảng thời gian nhất định.
quá trớn
Quá mức, vượt qua giới hạn cho phép.
quá tải
Sự vượt quá khả năng chuyên chở hoặc sức chịu đựng cho phép.
quá tội
Diễn tả cảm xúc khi cảm thấy thương xót hoặc không công bằng với một ai đó trong tình huống cụ thể.
quá vãng
Từ dùng để chỉ những điều thuộc về quá khứ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.