quả nhân

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: quả nhân (Danh từ)

Người có thật, thường đề cập đến người ngoài đời sống thực, không phải là nhân vật trong văn học hay truyền thuyết.

Ví dụ (3)
  • 1."Quả nhân tôi rất thích đi du lịch vào mùa hè."
  • 2."Hôm qua, quả nhân đã gặp một người bạn cũ ở siêu thị."
  • 3."Trong cuộc họp, quả nhân đã trình bày ý tưởng của mình một cách rõ ràng."
2
Danh từ

Nghĩa 2: quả nhân (Danh từ)

Một cách nói trang trọng để chỉ bản thân, thường được sử dụng trong giao tiếp chính thức.

Ví dụ (3)
  • 1."Quả nhân xin cảm ơn sự giúp đỡ của mọi người trong dự án này."
  • 2."Nếu quả nhân có sai sót gì, xin mọi người hãy nhắc nhở."
  • 3."Trong tình huống đó, quả nhân nghĩ rằng nên thảo luận kỹ lưỡng hơn."

Lưu ý khi sử dụng "quả nhân"

Lưu ý về danh từ

"quả nhân" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "quả nhân" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "quả nhân"

quả nhân là danh từ trong tiếng Việt. Người có thật, thường đề cập đến người ngoài đời sống thực, không phải là nhân vật trong văn học hay truyền thuyết. Ví dụ: "Quả nhân tôi rất thích đi du lịch vào mùa hè."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này