quái gở

Tính từĐộng từ

Định nghĩa

1
Tính từ

Nghĩa 1: quái gở (Tính từ)

Kỳ quái, khác thường và không bình thường.

Ví dụ (3)
  • 1."Cái áo này có màu sắc quái gở thật, mình không thích chút nào."
  • 2."Hôm qua mình gặp một người có kiểu tóc quái gở, trông thật lạ."
  • 3."Những ý tưởng của bạn nghe có vẻ quái gở, nhưng cũng rất thú vị."
2
Động từ

Nghĩa 2: quái gở (Động từ)

Hành động làm những điều bất thường, không bình thường.

Ví dụ (3)
  • 1."Cậu ấy thường quái gở khi muốn gây sự chú ý."
  • 2."Đừng quái gở quá mức, hãy cư xử tự nhiên hơn."
  • 3."Chúng ta không nên quái gở trong những tình huống nghiêm túc như thế này."

Lưu ý khi sử dụng "quái gở"

Lưu ý về động từ

"quái gở" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về tính từ

"quái gở" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Đa nghĩa

Từ "quái gở" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "quái gở"

quái gở là tính từ, động từ trong tiếng Việt. Kỳ quái, khác thường và không bình thường. Ví dụ: "Cái áo này có màu sắc quái gở thật, mình không thích chút nào."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này