qua loa

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: qua loa (Danh từ)

Một loại trái cây có vỏ ngoài mỏng, màu vàng hoặc xanh, thường có vị chua ngọt.

Ví dụ (3)
  • 1."Mỗi mùa hè, tôi thường mua qua loa để ăn giải khát."
  • 2."Quả qua loa chín rất ngon và mọng nước."
  • 3."Tôi thích làm sinh tố từ quả qua loa vì nó rất tươi mát."
2
Động từ

Nghĩa 2: qua loa (Động từ)

Hành động đi lại một cách nhanh chóng, thường để thoát khỏi một tình huống.

Ví dụ (3)
  • 1."Khi trời mưa to, mọi người qua loa về nhà để tránh ướt."
  • 2."Tôi thấy bạn qua loa chạy ra khỏi lớp học khi có tiếng chuông."
  • 3."Chúng ta phải qua loa để không bị muộn giờ hẹn."

Lưu ý khi sử dụng "qua loa"

Lưu ý về động từ

"qua loa" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"qua loa" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "qua loa" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "qua loa"

qua loa là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Một loại trái cây có vỏ ngoài mỏng, màu vàng hoặc xanh, thường có vị chua ngọt. Ví dụ: "Mỗi mùa hè, tôi thường mua qua loa để ăn giải khát."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này