quán

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: quán (Danh từ)

Nơi để ăn uống, thư giãn hoặc tụ tập, thường là quán cà phê, quán ăn.

Ví dụ (3)
  • 1."Chúng ta hãy đến quán phở gần đây để ăn sáng."
  • 2."Mùa hè này, tôi thường ngồi ở quán nước để tận hưởng gió mát."
  • 3."Quán cà phê này có không gian rất đẹp và yên tĩnh."
2
Danh từ

Nghĩa 2: quán (Danh từ)

Cửa hàng hoặc cơ sở kinh doanh nhỏ, thường bán một loại sản phẩm đặc trưng.

Ví dụ (3)
  • 1."Có một quán kem mới mở rất ngon ở đầu phố."
  • 2."Quán bánh mì này rất nổi tiếng trong khu vực."
  • 3."Mỗi lần đi ngang qua quán trà sữa, tôi luôn thấy đông khách."

Lưu ý khi sử dụng "quán"

Lưu ý về danh từ

"quán" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "quán" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "quán"

quán là danh từ trong tiếng Việt. Nơi để ăn uống, thư giãn hoặc tụ tập, thường là quán cà phê, quán ăn. Ví dụ: "Chúng ta hãy đến quán phở gần đây để ăn sáng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này