quả phúc
Định nghĩa
Nghĩa 1: quả phúc (Danh từ)
Kết quả của việc làm phúc, giúp đỡ người khác, theo quan niệm trong đạo Phật.
- 1."Người làm nhiều việc thiện thường sẽ nhận được quả phúc."
- 2."Theo truyền thuyết, quả phúc sẽ đến với những ai luôn sống tốt và giúp đỡ người khác."
Lưu ý khi sử dụng "quả phúc"
Lưu ý về danh từ
"quả phúc" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "quả phúc"
quả phúc là danh từ trong tiếng Việt. Kết quả của việc làm phúc, giúp đỡ người khác, theo quan niệm trong đạo Phật. Ví dụ: "Người làm nhiều việc thiện thường sẽ nhận được quả phúc."
Từ liên quan
quả lừa
(Khẩu ngữ) chỉ một trò lừa bịp hoặc mánh khóe gian lận.
quả nhiên
Đúng như đã dự đoán, đúng như mong đợi.
quả nhân
Người có thật, thường đề cập đến người ngoài đời sống thực, không phải là nhân vật trong văn học hay truyền thuyết.
quả phụ
(Trang trọng) người phụ nữ mất chồng.
quả quyết
Khẳng định một cách chắc chắn, không chút do dự.
quả tang
Từ dùng để chỉ việc bị bắt gặp hoặc phát hiện ngay lúc đang thực hiện một hành động lén lút, phạm pháp.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.