quá trình

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: quá trình (Danh từ)

Quá trình chỉ sự phát triển hoặc biến đổi diễn ra qua một khoảng thời gian nhất định.

Ví dụ (3)
  • 1."Quá trình học tập của tôi ngày càng trở nên hiệu quả hơn."
  • 2."Cô ấy đã trải qua một quá trình dài để cải thiện sức khỏe."
  • 3."Quá trình sản xuất món ăn này khá phức tạp nhưng rất thú vị."
2
Danh từ

Nghĩa 2: quá trình (Danh từ)

Quá trình cũng có thể chỉ các bước hay giai đoạn mà một hoạt động hoặc công việc trải qua.

Ví dụ (3)
  • 1."Quá trình đăng ký học rất đơn giản, chỉ cần điền vài thông tin."
  • 2."Chúng ta cần xem xét kỹ lưỡng quá trình thực hiện dự án này."
  • 3."Mỗi quá trình cần được theo dõi để đảm bảo chất lượng."

Lưu ý khi sử dụng "quá trình"

Lưu ý về danh từ

"quá trình" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "quá trình" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "quá trình"

quá trình là danh từ trong tiếng Việt. Quá trình chỉ sự phát triển hoặc biến đổi diễn ra qua một khoảng thời gian nhất định. Ví dụ: "Quá trình học tập của tôi ngày càng trở nên hiệu quả hơn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này