quạc
Định nghĩa
Nghĩa 1: quạc (Động từ)
(Thông tục) mở miệng ra để nói một cách to tiếng hoặc ồn ào.
- 1."Quạc mồm ra cãi."
- 2."Cô ấy quạc lên khi không đồng ý với ý kiến của mọi người."
- 3."Anh ta quạc lên để thu hút sự chú ý."
Lưu ý khi sử dụng "quạc"
Lưu ý về động từ
"quạc" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "quạc"
quạc là động từ trong tiếng Việt. (Thông tục) mở miệng ra để nói một cách to tiếng hoặc ồn ào. Ví dụ: "Quạc mồm ra cãi."
Từ liên quan
quạ
Một loại chim có bộ lông đen, thường được biết đến với tiếng kêu đặc trưng và là biểu tượng của sự thông minh.
quạ mượn lông công
Người không có thực tài nhưng lại cố tỏ ra mình có năng lực, thường để gây ấn tượng với người khác.
quạ đội lốt công
Nói đến những người giả tạo, mạo nhận hoặc làm ra vẻ ngoài cao quý nhưng thực chất không phải vậy.
quạch
Cây leo thuộc họ cà phê, có lá màu nâu đậm và vỏ cây rất đắng, thường được dùng trong việc ăn trầu.
quại
(Khẩu ngữ) đấm thật mạnh bằng nắm đấm.
quạnh
Vắng vẻ, yên ắng, tạo cảm giác trống trải và buồn bã.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.