quân cảnh

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: quân cảnh (Danh từ)

Lực lượng quân đội chịu trách nhiệm bảo vệ an ninh trong một khu vực, thường liên quan đến cảnh sát quân sự hoặc an ninh quân sự.

Ví dụ (3)
  • 1."Quân cảnh đã được triển khai để bảo vệ khu vực xung quanh lễ hội."
  • 2."Tôi thấy quân cảnh thường đi tuần tra trong thành phố để đảm bảo an toàn."
  • 3."Khi có sự kiện lớn, quân cảnh sẽ tăng cường lực lượng để giữ trật tự."

Lưu ý khi sử dụng "quân cảnh"

Lưu ý về danh từ

"quân cảnh" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "quân cảnh"

quân cảnh là danh từ trong tiếng Việt. Lực lượng quân đội chịu trách nhiệm bảo vệ an ninh trong một khu vực, thường liên quan đến cảnh sát quân sự hoặc an ninh quân sự. Ví dụ: "Quân cảnh đã được triển khai để bảo vệ khu vực xung quanh lễ hội."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này