quan hà

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: quan hà (Danh từ)

(Từ cũ, Văn chương) cửa ải và sông, thường được sử dụng để chỉ sự xa xôi và cách trở.

Ví dụ (3)
  • 1.""Chiếc thân tựa gối quan hà, Nỗi niềm tâm sự trăng già thấu chăng?""
  • 2."Nơi đó giống như một cái quan hà, ngăn cản bước chân của những người lữ khách."
  • 3."Trong thơ, quan hà thường biểu tượng cho những khoảng cách lòng người."

Lưu ý khi sử dụng "quan hà"

Lưu ý về danh từ

"quan hà" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "quan hà"

quan hà là danh từ trong tiếng Việt. (Từ cũ, Văn chương) cửa ải và sông, thường được sử dụng để chỉ sự xa xôi và cách trở. Ví dụ: ""Chiếc thân tựa gối quan hà, Nỗi niềm tâm sự trăng già thấu chăng?""

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này