quản chế
Định nghĩa
Nghĩa 1: quản chế (Động từ)
Hạn chế quyền tự do của một cá nhân, thường để giám sát hoặc kiểm soát họ.
- 1."Sau khi vi phạm luật, anh ấy bị quản chế trong một năm."
- 2."Gia đình tôi lo lắng vì tôi phải quản chế ở nhà suốt mùa dịch."
- 3."Công ty quyết định quản chế nhân viên trong giờ làm việc để tăng hiệu suất."
Nghĩa 2: quản chế (Danh từ)
Tình trạng bị hạn chế quyền tự do.
- 1."Việc quản chế có thể ảnh hưởng lớn đến cảm xúc của người bị quản lý."
- 2."Trong thời gian quản chế, tôi cảm thấy buồn bã và cô đơn."
- 3."Nhiều người không hiểu rằng quản chế không chỉ là vấn đề pháp lý mà còn ảnh hưởng tới tâm lý."
Lưu ý khi sử dụng "quản chế"
Lưu ý về động từ
"quản chế" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"quản chế" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "quản chế" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "quản chế"
quản chế là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Hạn chế quyền tự do của một cá nhân, thường để giám sát hoặc kiểm soát họ. Ví dụ: "Sau khi vi phạm luật, anh ấy bị quản chế trong một năm."
Từ liên quan
quản
(Khẩu ngữ) quản lý, trông coi hoặc điều khiển ai đó hoặc một hoạt động nào đó.
quản bút
Cán dùng để cắm ngòi bút vào, giúp việc viết dễ dàng hơn.
quản ca
(Ít dùng) Người phụ trách điều khiển và huấn luyện một nhóm hát.
quản gia
Người làm thuê có trách nhiệm trông coi và quản lý việc nhà cho một gia đình giàu có.
quản giáo
Người chịu trách nhiệm quản lý và giáo dục phạm nhân.
quản lí
Hành động điều hành, giám sát và quản lý một tổ chức, công việc hoặc hoạt động nào đó.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.