quá khổ
Định nghĩa
Nghĩa 1: quá khổ (Tính từ)
Có kích thước lớn hơn mức bình thường hoặc vượt quá giới hạn cho phép.
- 1."Chiếc áo này to quá khổ."
- 2."Kích thước chiếc giường này quá khổ so với phòng ngủ."
- 3."Mũ của anh ấy rộng quá khổ nên không vừa."
Lưu ý khi sử dụng "quá khổ"
Lưu ý về tính từ
"quá khổ" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "quá khổ"
quá khổ là tính từ trong tiếng Việt. Có kích thước lớn hơn mức bình thường hoặc vượt quá giới hạn cho phép. Ví dụ: "Chiếc áo này to quá khổ."
Từ liên quan
quá giang
Rầm dùng để đỡ mái nhà, được bắc ngang từ tường bên này sang tường bên kia.
quá giấc
(đi ngủ) muộn hơn nhiều so với thường lệ.
quá khích
Mạnh mẽ và quyết liệt một cách quá mức trong các hoạt động đấu tranh, thường mang hàm ý chê bai.
quá khứ
Thời gian đã trôi qua, không còn xảy ra ở hiện tại.
quá lắm
(Khẩu ngữ) dùng để chỉ mức độ quá mức, gây khó chịu hoặc không thể chấp nhận được.
quá lắm cũng chỉ
Diễn đạt mức độ cực kỳ, thường ở tình huống buộc phải chấp nhận hoặc không thể thay đổi.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.