quả lừa
Định nghĩa
Nghĩa 1: quả lừa (Danh từ)
(Khẩu ngữ) chỉ một trò lừa bịp hoặc mánh khóe gian lận.
- 1."Cho ăn quả lừa."
- 2."Bị một quả lừa."
- 3."Họ đã chơi một quả lừa với tôi."
- 4."Khi tôi tưởng rằng mình thắng, thì đó chỉ là một quả lừa."
Lưu ý khi sử dụng "quả lừa"
Lưu ý về danh từ
"quả lừa" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "quả lừa"
quả lừa là danh từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) chỉ một trò lừa bịp hoặc mánh khóe gian lận. Ví dụ: "Cho ăn quả lừa."
Từ liên quan
quả cân
Vật có khối lượng nhất định, được sử dụng để xác định trọng lượng của các vật khác bằng cái cân.
quả cảm
Sự dũng cảm, khả năng đối mặt với khó khăn, nguy hiểm hoặc thử thách mà không sợ hãi.
quả lắc
(Khẩu ngữ) loại con lắc được sử dụng trong đồng hồ để điều chỉnh thời gian.
quả nhiên
Đúng như đã dự đoán, đúng như mong đợi.
quả nhân
Người có thật, thường đề cập đến người ngoài đời sống thực, không phải là nhân vật trong văn học hay truyền thuyết.
quả phúc
Kết quả của việc làm phúc, giúp đỡ người khác, theo quan niệm trong đạo Phật.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.