quần bò
Định nghĩa
Nghĩa 1: quần bò (Danh từ)
Quần được thiết kế theo kiểu Âu, may từ vải bò, thường có kiểu dáng và đường nét đặc trưng.
- 1."Mình vừa mua một chiếc quần bò mới, rất hợp thời trang."
- 2."Quần bò là lựa chọn phổ biến cho các bạn trẻ trong mùa hè."
Lưu ý khi sử dụng "quần bò"
Lưu ý về danh từ
"quần bò" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "quần bò"
quần bò là danh từ trong tiếng Việt. Quần được thiết kế theo kiểu Âu, may từ vải bò, thường có kiểu dáng và đường nét đặc trưng. Ví dụ: "Mình vừa mua một chiếc quần bò mới, rất hợp thời trang."
Từ liên quan
quấy rối
Hành động gây rối, làm phiền, không để cho người khác được yên tĩnh.
quấy đảo
Hành động quấy rối, gây rối loạn, không để cho yên tĩnh.
quần
Đồ mặc từ thắt lưng trở xuống, có hai ống để xỏ chân vào.
quần chúng
(Khẩu ngữ) thuật ngữ chỉ những người không phải là thành viên của đảng, thường được sử dụng trong bối cảnh có liên quan đến đảng lãnh đạo.
quần cư
Tụ họp tại một địa điểm để sinh sống chung.
quần cụt
Quần đùi, thường được gọi theo cách địa phương.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.