quân dụng
Định nghĩa
Nghĩa 1: quân dụng (Danh từ)
Các công cụ, thiết bị hoặc vật phẩm dùng trong quân sự.
- 1."Trong kho quân dụng có rất nhiều loại vũ khí và trang thiết bị hiện đại."
- 2."Anh ấy đã được huấn luyện để sử dụng các quân dụng trong tình huống khẩn cấp."
- 3."Quân đội đang điều động quân dụng tới các khu vực biên giới để tăng cường an ninh."
Nghĩa 2: quân dụng (Tính từ)
Liên quan đến quân đội hoặc hoạt động quân sự.
- 1."Những quyết định quân dụng cần được cân nhắc kỹ lưỡng trước khi thực hiện."
- 2."Các đơn vị quân dụng đều có kế hoạch luyện tập hàng tháng để đảm bảo sẵn sàng."
- 3."Trong chiến tranh, mọi quân dụng trở nên quý giá và cần thiết."
Lưu ý khi sử dụng "quân dụng"
Lưu ý về tính từ
"quân dụng" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Lưu ý về danh từ
"quân dụng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "quân dụng" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "quân dụng"
quân dụng là danh từ, tính từ trong tiếng Việt. Các công cụ, thiết bị hoặc vật phẩm dùng trong quân sự. Ví dụ: "Trong kho quân dụng có rất nhiều loại vũ khí và trang thiết bị hiện đại."
Từ liên quan
quân dân
Khái niệm chung chỉ tất cả những người thuộc quân đội và dân thường, thể hiện sự gắn bó, đoàn kết trong xã hội.
quân dược
Các loại thuốc, vị thuốc dùng trong quân đội để chữa bệnh, chăm sóc sức khỏe cho quân nhân.
quân dịch
Nghĩa vụ công dân tham gia phục vụ trong quân đội khi có chiến sự, thường chỉ về quân đội của các nước tư bản.
quân giới
Các loại vũ khí và đạn dược được sử dụng trong quân đội.
quân hiệu
Phù hiệu của quân đội hoặc quân chủng, thường được gắn ở trước mũ.
quân hàm
Chức vụ, cấp bậc của một người trong quân đội, được thể hiện qua biểu tượng hoặc huy hiệu. Quân hàm giúp xác định vai trò và trách nhiệm của từng quân nhân.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.