quần âu

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: quần âu (Danh từ)

Quần có kiểu dáng châu Âu, thường có cạp ngồi cao, ống may đứng và rộng vừa phải, tạo vẻ gọn gàng.

Ví dụ (3)
  • 1."Mặc sơ mi với quần âu."
  • 2."Anh ấy thường chọn quần âu khi đi làm."
  • 3."Quần âu rất thích hợp cho các buổi tiệc trang trọng."

Lưu ý khi sử dụng "quần âu"

Lưu ý về danh từ

"quần âu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "quần âu"

quần âu là danh từ trong tiếng Việt. Quần có kiểu dáng châu Âu, thường có cạp ngồi cao, ống may đứng và rộng vừa phải, tạo vẻ gọn gàng. Ví dụ: "Mặc sơ mi với quần âu."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này