quân ca

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: quân ca (Danh từ)

Một bài hát thể hiện tinh thần yêu nước, thường được hát trong các sự kiện quân đội hoặc lễ hội quốc gia.

Ví dụ (3)
  • 1."Trong lễ kỷ niệm, mọi người cùng nhau hát những bài quân ca đầy tự hào."
  • 2."Bài quân ca vang lên, khơi dậy lòng yêu nước trong mỗi người lính."
  • 3."Quân ca mang lại cảm xúc mạnh mẽ và tinh thần đoàn kết cho đội ngũ."

Lưu ý khi sử dụng "quân ca"

Lưu ý về danh từ

"quân ca" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "quân ca"

quân ca là danh từ trong tiếng Việt. Một bài hát thể hiện tinh thần yêu nước, thường được hát trong các sự kiện quân đội hoặc lễ hội quốc gia. Ví dụ: "Trong lễ kỷ niệm, mọi người cùng nhau hát những bài quân ca đầy tự hào."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này