quần cư
Định nghĩa
Nghĩa 1: quần cư (Động từ)
Tụ họp tại một địa điểm để sinh sống chung.
- 1."Người chạy loạn đến quần cư nơi này."
- 2."Nhiều gia đình đã quần cư lại để tìm sự an toàn."
- 3."Sau bão, các hộ dân phải quần cư tạm thời tại địa điểm cứu trợ."
Lưu ý khi sử dụng "quần cư"
Lưu ý về động từ
"quần cư" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "quần cư"
quần cư là động từ trong tiếng Việt. Tụ họp tại một địa điểm để sinh sống chung. Ví dụ: "Người chạy loạn đến quần cư nơi này."
Từ liên quan
quần
Đồ mặc từ thắt lưng trở xuống, có hai ống để xỏ chân vào.
quần bò
Quần được thiết kế theo kiểu Âu, may từ vải bò, thường có kiểu dáng và đường nét đặc trưng.
quần chúng
(Khẩu ngữ) thuật ngữ chỉ những người không phải là thành viên của đảng, thường được sử dụng trong bối cảnh có liên quan đến đảng lãnh đạo.
quần cụt
Quần đùi, thường được gọi theo cách địa phương.
quần hôn
Quần hôn là một loại quần áo thường được mặc trong các bữa tiệc hoặc dịp lễ, chủ yếu là từ vải mềm và thoải mái.
quần hồng
(Từ cũ, Văn chương) Cụm từ chỉ một loại trang phục hoặc ý tưởng liên quan đến màu sắc hồng trong văn chương.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.