quái kiệt

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: quái kiệt (Danh từ)

Người có tài năng, sự xuất sắc trong một lĩnh vực nào đó nhưng có tính cách hoặc hành vi kỳ quặc.

Ví dụ (3)
  • 1."Chú tôi là một quái kiệt trong lĩnh vực chế tạo máy, ai cũng ngưỡng mộ tài năng của ông."
  • 2."Mặc dù có nhiều ý tưởng độc đáo, nhưng cô ấy vẫn bị xem là quái kiệt vì cách nói chuyện khác lạ."
  • 3."Nhiều người cho rằng anh ấy là quái kiệt vì luôn tìm cách cải tiến mọi thứ quanh mình."

Lưu ý khi sử dụng "quái kiệt"

Lưu ý về danh từ

"quái kiệt" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "quái kiệt"

quái kiệt là danh từ trong tiếng Việt. Người có tài năng, sự xuất sắc trong một lĩnh vực nào đó nhưng có tính cách hoặc hành vi kỳ quặc. Ví dụ: "Chú tôi là một quái kiệt trong lĩnh vực chế tạo máy, ai cũng ngưỡng mộ tài năng của ông."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này