quận chúa

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: quận chúa (Danh từ)

Một cách gọi chỉ những cô gái con của vua hoặc hoàng thất, thường mang tước vị và quyền hạn nhất định trong triều đình.

Ví dụ (3)
  • 1."Quận chúa vừa trở về từ chuyến đi du lịch nước ngoài."
  • 2."Tôi đã thấy quận chúa tham gia vào các hoạt động từ thiện ở thành phố."
  • 3."Mọi người đều rất hân hoan khi quận chúa đến thăm ngôi làng của chúng tôi."
2
Danh từ

Nghĩa 2: quận chúa (Danh từ)

Một tước hiệu thể hiện địa vị xã hội, thường được dùng trong các câu chuyện hoặc lịch sử.

Ví dụ (3)
  • 1."Câu chuyện về quận chúa rất thu hút các em nhỏ."
  • 2."Những quận chúa trong truyền thuyết thường được mô tả thật xinh đẹp và thông minh."
  • 3."Quận chúa thường được nhắc đến trong các bài học lịch sử của chúng ta."

Lưu ý khi sử dụng "quận chúa"

Lưu ý về danh từ

"quận chúa" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "quận chúa" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "quận chúa"

quận chúa là danh từ trong tiếng Việt. Một cách gọi chỉ những cô gái con của vua hoặc hoàng thất, thường mang tước vị và quyền hạn nhất định trong triều đình. Ví dụ: "Quận chúa vừa trở về từ chuyến đi du lịch nước ngoài."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này