quả nhiên
Định nghĩa
Nghĩa 1: quả nhiên (Tính từ)
Đúng như đã dự đoán, đúng như mong đợi.
- 1."Quả nhiên mọi chuyện xảy ra đúng như vậy."
- 2."Khi nghe tin, tôi biết quả nhiên điều đó sẽ xảy ra."
- 3."Quả nhiên cậu đã làm được điều mình hứa."
Lưu ý khi sử dụng "quả nhiên"
Lưu ý về tính từ
"quả nhiên" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "quả nhiên"
quả nhiên là tính từ trong tiếng Việt. Đúng như đã dự đoán, đúng như mong đợi. Ví dụ: "Quả nhiên mọi chuyện xảy ra đúng như vậy."
Từ liên quan
quả cảm
Sự dũng cảm, khả năng đối mặt với khó khăn, nguy hiểm hoặc thử thách mà không sợ hãi.
quả lắc
(Khẩu ngữ) loại con lắc được sử dụng trong đồng hồ để điều chỉnh thời gian.
quả lừa
(Khẩu ngữ) chỉ một trò lừa bịp hoặc mánh khóe gian lận.
quả nhân
Người có thật, thường đề cập đến người ngoài đời sống thực, không phải là nhân vật trong văn học hay truyền thuyết.
quả phúc
Kết quả của việc làm phúc, giúp đỡ người khác, theo quan niệm trong đạo Phật.
quả phụ
(Trang trọng) người phụ nữ mất chồng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.