quản ca
Định nghĩa
Nghĩa 1: quản ca (Danh từ)
(Ít dùng) Người phụ trách điều khiển và huấn luyện một nhóm hát.
- 1."Quản ca bắt nhịp cho cả lớp hát."
- 2."Trong buổi biểu diễn, quản ca đã giúp mọi người hòa nhịp rất tốt."
- 3."Cô giáo làm quản ca cho đội hợp xướng trường."
Lưu ý khi sử dụng "quản ca"
Lưu ý về danh từ
"quản ca" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "quản ca"
quản ca là danh từ trong tiếng Việt. (Ít dùng) Người phụ trách điều khiển và huấn luyện một nhóm hát. Ví dụ: "Quản ca bắt nhịp cho cả lớp hát."
Từ liên quan
quải đơm
(Từ cũ) dùng để chỉ hành động cúng tế một cách khái quát.
quản
(Khẩu ngữ) quản lý, trông coi hoặc điều khiển ai đó hoặc một hoạt động nào đó.
quản bút
Cán dùng để cắm ngòi bút vào, giúp việc viết dễ dàng hơn.
quản chế
Hạn chế quyền tự do của một cá nhân, thường để giám sát hoặc kiểm soát họ.
quản gia
Người làm thuê có trách nhiệm trông coi và quản lý việc nhà cho một gia đình giàu có.
quản giáo
Người chịu trách nhiệm quản lý và giáo dục phạm nhân.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.