quản ca

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: quản ca (Danh từ)

(Ít dùng) Người phụ trách điều khiển và huấn luyện một nhóm hát.

Ví dụ (3)
  • 1."Quản ca bắt nhịp cho cả lớp hát."
  • 2."Trong buổi biểu diễn, quản ca đã giúp mọi người hòa nhịp rất tốt."
  • 3."Cô giáo làm quản ca cho đội hợp xướng trường."

Lưu ý khi sử dụng "quản ca"

Lưu ý về danh từ

"quản ca" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "quản ca"

quản ca là danh từ trong tiếng Việt. (Ít dùng) Người phụ trách điều khiển và huấn luyện một nhóm hát. Ví dụ: "Quản ca bắt nhịp cho cả lớp hát."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này