quân chủ lập hiến

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: quân chủ lập hiến (Danh từ)

Hệ thống chính trị trong đó vua hoặc hoàng đế chủ yếu giữ vai trò biểu tượng, với quyền lực thực sự nằm trong tay cơ quan lập pháp được bầu cử.

Ví dụ (3)
  • 1."Nhiều quốc gia trên thế giới áp dụng chế độ quân chủ lập hiến để đảm bảo quyền lợi của người dân."
  • 2."Trong một hệ thống quân chủ lập hiến, các quyết định quan trọng thường phải được thông qua bởi quốc hội."
  • 3."Khi tham gia vào cuộc bầu cử, công dân cần hiểu rõ về vai trò của quân chủ lập hiến."

Lưu ý khi sử dụng "quân chủ lập hiến"

Lưu ý về danh từ

"quân chủ lập hiến" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "quân chủ lập hiến"

quân chủ lập hiến là danh từ trong tiếng Việt. Hệ thống chính trị trong đó vua hoặc hoàng đế chủ yếu giữ vai trò biểu tượng, với quyền lực thực sự nằm trong tay cơ quan lập pháp được bầu cử. Ví dụ: "Nhiều quốc gia trên thế giới áp dụng chế độ quân chủ lập hiến để đảm bảo quyền lợi của người dân."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này