quân công
Định nghĩa
Nghĩa 1: quân công (Danh từ)
Khái niệm chỉ việc làm cho tốt, có hiệu quả trong các lĩnh vực như công việc, học tập hoặc các hoạt động khác.
- 1."Để đạt được thành tích tốt trong học tập, bạn cần phải có quân công trong việc tổ chức thời gian."
- 2."Công ty đã đề ra những quân công mới nhằm nâng cao năng suất lao động cho nhân viên."
- 3."Anh ấy luôn tìm kiếm quân công trong cách làm việc để có thể hoàn thành dự án trước thời hạn."
Nghĩa 2: quân công (Động từ)
Hành động thực hiện một công việc có ý nghĩa, mang lại kết quả tích cực.
- 1."Chúng ta cần quân công cho dự án này để có thể thu hút nhiều khách hàng hơn."
- 2."Nếu bạn quân công một cách chăm chỉ, bạn sẽ thấy nhiều cơ hội mở ra cho mình."
- 3."Cô ấy luôn quân công từng bước một để đảm bảo không có sai sót nào trong công việc."
Lưu ý khi sử dụng "quân công"
Lưu ý về động từ
"quân công" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"quân công" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "quân công" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "quân công"
quân công là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Khái niệm chỉ việc làm cho tốt, có hiệu quả trong các lĩnh vực như công việc, học tập hoặc các hoạt động khác. Ví dụ: "Để đạt được thành tích tốt trong học tập, bạn cần phải có quân công trong việc tổ chức thời gian."
Từ liên quan
quân chủ chuyên chế
Hình thức cai trị trong đó quyền lực tối cao thuộc về một vị quân chủ, không bị hạn chế bởi luật pháp hay các cơ quan khác.
quân chủ lập hiến
Hệ thống chính trị trong đó vua hoặc hoàng đế chủ yếu giữ vai trò biểu tượng, với quyền lực thực sự nằm trong tay cơ quan lập pháp được bầu cử.
quân chủng
Một loại tổ chức quân đội, thường chỉ một nhánh cụ thể như bộ binh, hải quân, không quân.
quân cơ
Hệ thống hoặc tổ chức liên quan đến quân đội, thường được sử dụng trong quân sự để chỉ các hoạt động chiến lược hoặc kế hoạch.
quân cảng
Nơi mà tàu thuyền neo đậu và cập bến để bốc dỡ hàng hóa hoặc hành khách.
quân cảnh
Lực lượng quân đội chịu trách nhiệm bảo vệ an ninh trong một khu vực, thường liên quan đến cảnh sát quân sự hoặc an ninh quân sự.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.