quân công

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: quân công (Danh từ)

Khái niệm chỉ việc làm cho tốt, có hiệu quả trong các lĩnh vực như công việc, học tập hoặc các hoạt động khác.

Ví dụ (3)
  • 1."Để đạt được thành tích tốt trong học tập, bạn cần phải có quân công trong việc tổ chức thời gian."
  • 2."Công ty đã đề ra những quân công mới nhằm nâng cao năng suất lao động cho nhân viên."
  • 3."Anh ấy luôn tìm kiếm quân công trong cách làm việc để có thể hoàn thành dự án trước thời hạn."
2
Động từ

Nghĩa 2: quân công (Động từ)

Hành động thực hiện một công việc có ý nghĩa, mang lại kết quả tích cực.

Ví dụ (3)
  • 1."Chúng ta cần quân công cho dự án này để có thể thu hút nhiều khách hàng hơn."
  • 2."Nếu bạn quân công một cách chăm chỉ, bạn sẽ thấy nhiều cơ hội mở ra cho mình."
  • 3."Cô ấy luôn quân công từng bước một để đảm bảo không có sai sót nào trong công việc."

Lưu ý khi sử dụng "quân công"

Lưu ý về động từ

"quân công" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"quân công" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "quân công" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "quân công"

quân công là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Khái niệm chỉ việc làm cho tốt, có hiệu quả trong các lĩnh vực như công việc, học tập hoặc các hoạt động khác. Ví dụ: "Để đạt được thành tích tốt trong học tập, bạn cần phải có quân công trong việc tổ chức thời gian."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này