quạ
Định nghĩa
Nghĩa 1: quạ (Danh từ)
Một loại chim có bộ lông đen, thường được biết đến với tiếng kêu đặc trưng và là biểu tượng của sự thông minh.
- 1."Tôi thấy một con quạ đang đậu trên cành cây trong công viên."
- 2."Con quạ này rất thông minh, nó biết tìm thức ăn ở những nơi khó khăn."
- 3."Mỗi sáng, quạ lại kêu rất to khiến tôi không ngủ được."
Nghĩa 2: quạ (Danh từ)
Hình ảnh hoặc biểu tượng gắn liền với cái xấu, điềm không may trong một số văn hóa.
- 1."Trong truyền thuyết, quạ thường xuất hiện trong những câu chuyện về điềm gở."
- 2."Nhiều người tin rằng nhìn thấy quạ là dấu hiệu của sự xui xẻo."
- 3."Tôi không thích quạ vì chúng thường được liên kết với sự chết chóc."
Lưu ý khi sử dụng "quạ"
Lưu ý về danh từ
"quạ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "quạ" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "quạ"
quạ là danh từ trong tiếng Việt. Một loại chim có bộ lông đen, thường được biết đến với tiếng kêu đặc trưng và là biểu tượng của sự thông minh. Ví dụ: "Tôi thấy một con quạ đang đậu trên cành cây trong công viên."
Từ liên quan
quĩ đen
Một tổ chức hoặc nhóm bí mật mà thường hoạt động ngoài vòng pháp luật, liên quan đến các hành vi phi pháp.
quĩ đạo
Quỹ đạo là đường đi theo một hình dạng nhất định mà một vật thể di chuyển trong không gian, thường được sử dụng để chỉ quỹ đạo của các thiên thể xung quanh một điểm trung tâm như trái đất xung quanh mặt trời.
quơ
(Khẩu ngữ) dùng để chỉ hành động tóm bắt một cách vội vàng, chỉ nhằm mục đích nhanh chóng.
quạ mượn lông công
Người không có thực tài nhưng lại cố tỏ ra mình có năng lực, thường để gây ấn tượng với người khác.
quạ đội lốt công
Nói đến những người giả tạo, mạo nhận hoặc làm ra vẻ ngoài cao quý nhưng thực chất không phải vậy.
quạc
(Thông tục) mở miệng ra để nói một cách to tiếng hoặc ồn ào.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.