quạ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: quạ (Danh từ)

Một loại chim có bộ lông đen, thường được biết đến với tiếng kêu đặc trưng và là biểu tượng của sự thông minh.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi thấy một con quạ đang đậu trên cành cây trong công viên."
  • 2."Con quạ này rất thông minh, nó biết tìm thức ăn ở những nơi khó khăn."
  • 3."Mỗi sáng, quạ lại kêu rất to khiến tôi không ngủ được."
2
Danh từ

Nghĩa 2: quạ (Danh từ)

Hình ảnh hoặc biểu tượng gắn liền với cái xấu, điềm không may trong một số văn hóa.

Ví dụ (3)
  • 1."Trong truyền thuyết, quạ thường xuất hiện trong những câu chuyện về điềm gở."
  • 2."Nhiều người tin rằng nhìn thấy quạ là dấu hiệu của sự xui xẻo."
  • 3."Tôi không thích quạ vì chúng thường được liên kết với sự chết chóc."

Lưu ý khi sử dụng "quạ"

Lưu ý về danh từ

"quạ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "quạ" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "quạ"

quạ là danh từ trong tiếng Việt. Một loại chim có bộ lông đen, thường được biết đến với tiếng kêu đặc trưng và là biểu tượng của sự thông minh. Ví dụ: "Tôi thấy một con quạ đang đậu trên cành cây trong công viên."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này