quân hiệu

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: quân hiệu (Danh từ)

Phù hiệu của quân đội hoặc quân chủng, thường được gắn ở trước mũ.

Ví dụ (2)
  • 1."Áo khoác của sĩ quan có quân hiệu rõ ràng."
  • 2."Quân hiệu trên mũ của lính biển thể hiện đơn vị của họ."

Lưu ý khi sử dụng "quân hiệu"

Lưu ý về danh từ

"quân hiệu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "quân hiệu"

quân hiệu là danh từ trong tiếng Việt. Phù hiệu của quân đội hoặc quân chủng, thường được gắn ở trước mũ. Ví dụ: "Áo khoác của sĩ quan có quân hiệu rõ ràng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này