quân

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: quân (Danh từ)

Con bài hoặc con cờ trong các trò chơi như cờ vua, cờ tướng.

Ví dụ (4)
  • 1."Quân xe"
  • 2."Ăn quân pháo"
  • 3."Đi quân tốt"
  • 4."Tôi đã chơi các quân cờ trong suốt buổi chiều."

Lưu ý khi sử dụng "quân"

Lưu ý về danh từ

"quân" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "quân"

quân là danh từ trong tiếng Việt. Con bài hoặc con cờ trong các trò chơi như cờ vua, cờ tướng. Ví dụ: "Quân xe"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này