quá lời

Tính từPhó từ

Định nghĩa

1
Tính từ

Nghĩa 1: quá lời (Tính từ)

Thể hiện sự tâng bốc quá mức, làm cho người khác cảm thấy không thoải mái hoặc không chân thực.

Ví dụ (3)
  • 1."Cảm ơn bạn, nhưng lời khen của bạn quá lời rồi."
  • 2."Cô ấy thường không thích những lời nhận xét quá lời từ người khác."
  • 3."Khi bạn nói quá lời, điều đó có thể làm người khác cảm thấy áp lực."
2
Phó từ

Nghĩa 2: quá lời (Phó từ)

Diễn tả mức độ của một lời nhận xét nào đó, cho thấy rằng nó không đúng mực.

Ví dụ (3)
  • 1."Anh ấy đã quá lời khi nói rằng tôi không thể làm việc đó."
  • 2."Mình nghĩ câu nói của bạn đã quá lời, hãy bình tĩnh lại."
  • 3."Lần này, lời phê bình của bạn chắc chắn là quá lời."

Lưu ý khi sử dụng "quá lời"

Lưu ý về tính từ

"quá lời" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Đa nghĩa

Từ "quá lời" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "quá lời"

quá lời là tính từ, phó từ trong tiếng Việt. Thể hiện sự tâng bốc quá mức, làm cho người khác cảm thấy không thoải mái hoặc không chân thực. Ví dụ: "Cảm ơn bạn, nhưng lời khen của bạn quá lời rồi."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này