quân chủ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: quân chủ (Danh từ)

Hình thức chính trị trong đó quyền lực tối cao thuộc về một cá nhân, thường được gọi là vua hoặc nữ hoàng.

Ví dụ (3)
  • 1."Trong một chế độ quân chủ, người dân thường không có quyền biểu quyết trong các vấn đề chính trị."
  • 2."Nhiều quốc gia vẫn duy trì hình thức quân chủ như là một phần của truyền thống lịch sử."
  • 3."Các nghi lễ trong quân chủ thường rất trang trọng và được thực hiện theo đúng quy định."
2
Danh từ

Nghĩa 2: quân chủ (Danh từ)

Thời kỳ hoặc hiện tượng lịch sử khi một quốc gia được cai trị bởi quân chủ.

Ví dụ (3)
  • 1."Thời kỳ quân chủ đã kết thúc khi cách mạng diễn ra vào thế kỷ 18."
  • 2."Nhiều người vẫn nhớ về những ngày tháng dưới chế độ quân chủ với sự tôn kính."
  • 3."Trong lịch sử, quân chủ thường gắn liền với nhiều tranh chấp và xung đột nội bộ."

Lưu ý khi sử dụng "quân chủ"

Lưu ý về danh từ

"quân chủ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "quân chủ" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "quân chủ"

quân chủ là danh từ trong tiếng Việt. Hình thức chính trị trong đó quyền lực tối cao thuộc về một cá nhân, thường được gọi là vua hoặc nữ hoàng. Ví dụ: "Trong một chế độ quân chủ, người dân thường không có quyền biểu quyết trong các vấn đề chính trị."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này