quân chủ
Định nghĩa
Nghĩa 1: quân chủ (Danh từ)
Hình thức chính trị trong đó quyền lực tối cao thuộc về một cá nhân, thường được gọi là vua hoặc nữ hoàng.
- 1."Trong một chế độ quân chủ, người dân thường không có quyền biểu quyết trong các vấn đề chính trị."
- 2."Nhiều quốc gia vẫn duy trì hình thức quân chủ như là một phần của truyền thống lịch sử."
- 3."Các nghi lễ trong quân chủ thường rất trang trọng và được thực hiện theo đúng quy định."
Nghĩa 2: quân chủ (Danh từ)
Thời kỳ hoặc hiện tượng lịch sử khi một quốc gia được cai trị bởi quân chủ.
- 1."Thời kỳ quân chủ đã kết thúc khi cách mạng diễn ra vào thế kỷ 18."
- 2."Nhiều người vẫn nhớ về những ngày tháng dưới chế độ quân chủ với sự tôn kính."
- 3."Trong lịch sử, quân chủ thường gắn liền với nhiều tranh chấp và xung đột nội bộ."
Lưu ý khi sử dụng "quân chủ"
Lưu ý về danh từ
"quân chủ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "quân chủ" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "quân chủ"
quân chủ là danh từ trong tiếng Việt. Hình thức chính trị trong đó quyền lực tối cao thuộc về một cá nhân, thường được gọi là vua hoặc nữ hoàng. Ví dụ: "Trong một chế độ quân chủ, người dân thường không có quyền biểu quyết trong các vấn đề chính trị."
Từ liên quan
quân bị
Các phương tiện dùng để thực hiện chiến tranh, bao gồm trang bị, vũ khí, và chiến thuật.
quân ca
Một bài hát thể hiện tinh thần yêu nước, thường được hát trong các sự kiện quân đội hoặc lễ hội quốc gia.
quân chính
Quân chính là một nhóm người, thường là lực lượng vũ trang hoặc đội ngũ có tổ chức, hoạt động trong lĩnh vực quân sự hoặc hành chính.
quân chủ chuyên chế
Hình thức cai trị trong đó quyền lực tối cao thuộc về một vị quân chủ, không bị hạn chế bởi luật pháp hay các cơ quan khác.
quân chủ lập hiến
Hệ thống chính trị trong đó vua hoặc hoàng đế chủ yếu giữ vai trò biểu tượng, với quyền lực thực sự nằm trong tay cơ quan lập pháp được bầu cử.
quân chủng
Một loại tổ chức quân đội, thường chỉ một nhánh cụ thể như bộ binh, hải quân, không quân.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.