quân dịch
Định nghĩa
Nghĩa 1: quân dịch (Danh từ)
Nghĩa vụ công dân tham gia phục vụ trong quân đội khi có chiến sự, thường chỉ về quân đội của các nước tư bản.
- 1."Trốn quân dịch."
- 2."Bị gọi đi quân dịch."
- 3."Nhiều thanh niên phải chuẩn bị cho quân dịch khi đến tuổi trưởng thành."
Lưu ý khi sử dụng "quân dịch"
Lưu ý về danh từ
"quân dịch" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "quân dịch"
quân dịch là danh từ trong tiếng Việt. Nghĩa vụ công dân tham gia phục vụ trong quân đội khi có chiến sự, thường chỉ về quân đội của các nước tư bản. Ví dụ: "Trốn quân dịch."
Từ liên quan
quân cảnh
Lực lượng quân đội chịu trách nhiệm bảo vệ an ninh trong một khu vực, thường liên quan đến cảnh sát quân sự hoặc an ninh quân sự.
quân dân
Khái niệm chung chỉ tất cả những người thuộc quân đội và dân thường, thể hiện sự gắn bó, đoàn kết trong xã hội.
quân dược
Các loại thuốc, vị thuốc dùng trong quân đội để chữa bệnh, chăm sóc sức khỏe cho quân nhân.
quân dụng
Các công cụ, thiết bị hoặc vật phẩm dùng trong quân sự.
quân giới
Các loại vũ khí và đạn dược được sử dụng trong quân đội.
quân hiệu
Phù hiệu của quân đội hoặc quân chủng, thường được gắn ở trước mũ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.