quái vật

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: quái vật (Danh từ)

Sinh vật mà thường được mô tả là có hình dáng khác thường, đáng sợ, không giống với các loài vật bình thường.

Ví dụ (3)
  • 1."Cô bé đã rất sợ hãi khi thấy quái vật trong bộ phim kinh dị."
  • 2."Trong truyền thuyết, có nhiều câu chuyện về quái vật sống dưới lòng biển sâu."
  • 3."Chúng ta không nên để trẻ em xem các bộ phim có quái vật quá sớm."
2
Danh từ

Nghĩa 2: quái vật (Danh từ)

Người hoặc vật có hành động hoặc tính cách kỳ quái, khác lạ.

Ví dụ (3)
  • 1."Anh ta luôn làm những điều quái vật khiến mọi người phải ngạc nhiên."
  • 2."Cô ấy bị coi là quái vật vì thường xuyên có những ý tưởng điên rồ."
  • 3."Tôi không nghĩ rằng anh ấy là quái vật, chỉ là anh ấy khác biệt thôi."

Lưu ý khi sử dụng "quái vật"

Lưu ý về danh từ

"quái vật" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "quái vật" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "quái vật"

quái vật là danh từ trong tiếng Việt. Sinh vật mà thường được mô tả là có hình dáng khác thường, đáng sợ, không giống với các loài vật bình thường. Ví dụ: "Cô bé đã rất sợ hãi khi thấy quái vật trong bộ phim kinh dị."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này