quá cỡ
Định nghĩa
Nghĩa 1: quá cỡ (Phụ từ)
Quá mức bình thường.
- 1."To quá cỡ."
- 2."Sợ quá cỡ."
- 3."Bị mẹ rầy một trận quá cỡ."
- 4."Cảm thấy mệt mỏi quá cỡ sau một ngày làm việc dài."
Câu hỏi thường gặp về "quá cỡ"
quá cỡ là phụ từ trong tiếng Việt. Quá mức bình thường. Ví dụ: "To quá cỡ."
Từ liên quan
quá chừng
(Khẩu ngữ) diễn tả mức độ vượt trội hơn bình thường.
quá cảnh
(vận chuyển hàng hoá, hành khách) di chuyển qua lãnh thổ của một hoặc nhiều nước để đến một nước khác, dựa trên hiệp định đã được ký kết giữa các nước liên quan.
quá cố
(Trang trọng) chỉ người đã qua đời.
quá giang
Rầm dùng để đỡ mái nhà, được bắc ngang từ tường bên này sang tường bên kia.
quá giấc
(đi ngủ) muộn hơn nhiều so với thường lệ.
quá khích
Mạnh mẽ và quyết liệt một cách quá mức trong các hoạt động đấu tranh, thường mang hàm ý chê bai.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.