quân chủ chuyên chế

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: quân chủ chuyên chế (Danh từ)

Hình thức cai trị trong đó quyền lực tối cao thuộc về một vị quân chủ, không bị hạn chế bởi luật pháp hay các cơ quan khác.

Ví dụ (3)
  • 1."Trong một chế độ quân chủ chuyên chế, nhà vua có quyền quyết định mọi vấn đề mà không cần hỏi ý kiến nhân dân."
  • 2."Nhiều quốc gia từng sống dưới chế độ quân chủ chuyên chế đã đấu tranh để giành lại quyền tự do cho người dân."
  • 3."Chính sách của quân chủ chuyên chế thường dẫn đến sự bất mãn của xã hội và các cuộc biểu tình."

Lưu ý khi sử dụng "quân chủ chuyên chế"

Lưu ý về danh từ

"quân chủ chuyên chế" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "quân chủ chuyên chế"

quân chủ chuyên chế là danh từ trong tiếng Việt. Hình thức cai trị trong đó quyền lực tối cao thuộc về một vị quân chủ, không bị hạn chế bởi luật pháp hay các cơ quan khác. Ví dụ: "Trong một chế độ quân chủ chuyên chế, nhà vua có quyền quyết định mọi vấn đề mà không cần hỏi ý kiến nhân dân."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này