quà cáp
Định nghĩa
Nghĩa 1: quà cáp (Danh từ)
Quà để biếu, tặng (nói chung).
- 1."Chuẩn bị quà cáp để biếu bạn bè."
- 2."Biếu xén quà cáp nhân dịp sinh nhật."
- 3."Mỗi dịp lễ tết, tôi thường mua quà cáp cho người thân."
Lưu ý khi sử dụng "quà cáp"
Lưu ý về danh từ
"quà cáp" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "quà cáp"
quà cáp là danh từ trong tiếng Việt. Quà để biếu, tặng (nói chung). Ví dụ: "Chuẩn bị quà cáp để biếu bạn bè."
Từ liên quan
quyện
Hành động gắn kết, làm cho các thứ trở nên không thể tách rời, giống như xoắn hay bện chặt vào nhau.
quà
Vật được tặng hoặc biếu để thể hiện sự quan tâm và quý mến.
quà bánh
Các loại đồ ăn, món ngon được chế biến để tặng hoặc làm quà, thường là những món ngọt như bánh kẹo.
quài
Chỉ hành động khó chịu, bất mãn về điều gì đó.
quàn
Một bữa tiệc hoặc lễ hội, đặc biệt là tiệc mừng hoặc lễ chúc mừng.
quàng
(Ít dùng) bị vướng hoặc mắc vào cái gì đó trong lúc di chuyển.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.