quà cáp

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: quà cáp (Danh từ)

Quà để biếu, tặng (nói chung).

Ví dụ (3)
  • 1."Chuẩn bị quà cáp để biếu bạn bè."
  • 2."Biếu xén quà cáp nhân dịp sinh nhật."
  • 3."Mỗi dịp lễ tết, tôi thường mua quà cáp cho người thân."

Lưu ý khi sử dụng "quà cáp"

Lưu ý về danh từ

"quà cáp" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "quà cáp"

quà cáp là danh từ trong tiếng Việt. Quà để biếu, tặng (nói chung). Ví dụ: "Chuẩn bị quà cáp để biếu bạn bè."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này