quan ải

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: quan ải (Danh từ)

Cửa ải, thường được dùng trong văn chương cổ.

Ví dụ (3)
  • 1.""Xảy nghe tin giặc Ô Qua, Phủ vây quan ải, quân ba bốn ngàn.""
  • 2."Trên đường đi, chúng tôi đã gặp nhiều quan ải hùng vĩ."
  • 3."Trong những bài thơ xưa, quan ải thường gợi ra những hình ảnh bi tráng."

Lưu ý khi sử dụng "quan ải"

Lưu ý về danh từ

"quan ải" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "quan ải"

quan ải là danh từ trong tiếng Việt. Cửa ải, thường được dùng trong văn chương cổ. Ví dụ: ""Xảy nghe tin giặc Ô Qua, Phủ vây quan ải, quân ba bốn ngàn.""

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này