quan ải
Định nghĩa
Nghĩa 1: quan ải (Danh từ)
Cửa ải, thường được dùng trong văn chương cổ.
- 1.""Xảy nghe tin giặc Ô Qua, Phủ vây quan ải, quân ba bốn ngàn.""
- 2."Trên đường đi, chúng tôi đã gặp nhiều quan ải hùng vĩ."
- 3."Trong những bài thơ xưa, quan ải thường gợi ra những hình ảnh bi tráng."
Lưu ý khi sử dụng "quan ải"
Lưu ý về danh từ
"quan ải" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "quan ải"
quan ải là danh từ trong tiếng Việt. Cửa ải, thường được dùng trong văn chương cổ. Ví dụ: ""Xảy nghe tin giặc Ô Qua, Phủ vây quan ải, quân ba bốn ngàn.""
Từ liên quan
quan viên
(Kiểu cách) dùng để chỉ quan khách, những người tham dự các buổi tiệc, lễ hội nói chung.
quan yếu
Mang ý nghĩa giống như 'quan trọng'.
quan điểm
Cách nhìn nhận, quan sát và suy nghĩ về một vấn đề nào đó.
quang
Đồ dùng trong ngày Tết, được làm bằng những sợi dây bền, dùng để gánh vật hoặc treo lên.
quang cảnh
Cảnh vật hiện lên một cách rõ ràng và sinh động trước mắt.
quang cầu
Lớp khí quyển thấp nhất của Mặt Trời, nơi phát ra toàn bộ bức xạ Mặt Trời mà chúng ta quan sát được.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.