quản gia

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: quản gia (Danh từ)

Người làm thuê có trách nhiệm trông coi và quản lý việc nhà cho một gia đình giàu có.

Ví dụ (3)
  • 1."Người quản gia trung thành."
  • 2."Quản gia giúp gia đình tổ chức các bữa tiệc."
  • 3."Trong gia đình, quản gia đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì nề nếp."

Lưu ý khi sử dụng "quản gia"

Lưu ý về danh từ

"quản gia" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "quản gia"

quản gia là danh từ trong tiếng Việt. Người làm thuê có trách nhiệm trông coi và quản lý việc nhà cho một gia đình giàu có. Ví dụ: "Người quản gia trung thành."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này