quân báo

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: quân báo (Danh từ)

Thông tin tình báo mà quân đội thu thập hoặc xử lý.

Ví dụ (3)
  • 1."Chiến sĩ quân báo phải luôn nắm bắt thông tin mới nhất."
  • 2."Hoạt động quân báo đóng vai trò quan trọng trong chiến lược quân sự."
  • 3."Các báo cáo quân báo giúp lãnh đạo có quyết định chính xác hơn."

Lưu ý khi sử dụng "quân báo"

Lưu ý về danh từ

"quân báo" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "quân báo"

quân báo là danh từ trong tiếng Việt. Thông tin tình báo mà quân đội thu thập hoặc xử lý. Ví dụ: "Chiến sĩ quân báo phải luôn nắm bắt thông tin mới nhất."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này