quái quỉ
Định nghĩa
Nghĩa 1: quái quỉ (Danh từ)
Người hoặc vật có vẻ ngoài kỳ lạ hoặc khác thường, thường gây sợ hãi hoặc khó chịu.
- 1."Nhìn cái mặt nó kì kì, tôi thấy như một quái quỉ."
- 2."Trong bộ phim đó có một con quái quỉ rất đáng sợ."
- 3."Đêm qua, tôi nghe thấy tiếng quái quỉ ở trong rừng."
Nghĩa 2: quái quỉ (Tính từ)
Thể hiện sự lạ lùng, khác biệt hoặc không bình thường.
- 1."Cách nói chuyện của anh ấy thật quái quỉ, không giống ai."
- 2."Chiếc xe đó có kiểu dáng quái quỉ mà tôi chưa từng thấy."
- 3."Cô ấy mặc một bộ đồ quái quỉ trong buổi tiệc hôm qua."
Lưu ý khi sử dụng "quái quỉ"
Lưu ý về tính từ
"quái quỉ" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Lưu ý về danh từ
"quái quỉ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "quái quỉ" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "quái quỉ"
quái quỉ là danh từ, tính từ trong tiếng Việt. Người hoặc vật có vẻ ngoài kỳ lạ hoặc khác thường, thường gây sợ hãi hoặc khó chịu. Ví dụ: "Nhìn cái mặt nó kì kì, tôi thấy như một quái quỉ."
Từ liên quan
quái kiệt
Người có tài năng, sự xuất sắc trong một lĩnh vực nào đó nhưng có tính cách hoặc hành vi kỳ quặc.
quái lạ
Từ dùng để chỉ những điều lạ lùng, khó hiểu và rất đáng ngạc nhiên.
quái nhân
Người có hành vi kỳ quặc, khác thường so với người khác.
quái quỷ
Có tính chất giống như quỷ quái; kỳ lạ hoặc mất bình thường.
quái thai
Quái thai là thuật ngữ chỉ những người có hình dạng hoặc hành vi khác thường, thường được sử dụng để chỉ những điều kỳ lạ hoặc không bình thường.
quái vật
Sinh vật mà thường được mô tả là có hình dáng khác thường, đáng sợ, không giống với các loài vật bình thường.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.