quá tam ba bận

Danh từPhó từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: quá tam ba bận (Danh từ)

Câu thành ngữ này có nghĩa là một người nào đó cần phải thận trọng trong việc làm gì đó quá ba lần, nếu không sẽ gây ra rắc rối hoặc hậu quả xấu.

Ví dụ (3)
  • 1."Cậu đã nhắc nhở cậu ấy rồi, nhưng nếu còn làm nữa thì quá tam ba bận đấy."
  • 2."Nếu cứ để mình bị bỏ rơi trong mối quan hệ này thì quá tam ba bận rồi."
  • 3."Thầy giáo đã nói rằng thế nào cũng phải học bài, quá tam ba bận thì sẽ không qua được kỳ thi."
2
Phó từ

Nghĩa 2: quá tam ba bận (Phó từ)

Dùng để chỉ sự nhắc nhở về việc không nên làm một hành động nào đó quá nhiều lần.

Ví dụ (3)
  • 1."Quá tam ba bận, hãy hãy cẩn thận trước khi đưa ra quyết định."
  • 2."Cô ấy đã nói nhiều lần rồi, quá tam ba bận mà vẫn không hiểu sao?"
  • 3."Anh ấy quá tam ba bận rồi, không nên lặp lại những sai lầm cũ."

Lưu ý khi sử dụng "quá tam ba bận"

Lưu ý về danh từ

"quá tam ba bận" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "quá tam ba bận" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "quá tam ba bận"

quá tam ba bận là danh từ, phó từ trong tiếng Việt. Câu thành ngữ này có nghĩa là một người nào đó cần phải thận trọng trong việc làm gì đó quá ba lần, nếu không sẽ gây ra rắc rối hoặc hậu quả xấu. Ví dụ: "Cậu đã nhắc nhở cậu ấy rồi, nhưng nếu còn làm nữa thì quá tam ba bận đấy."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này