quân chính

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: quân chính (Danh từ)

Quân chính là một nhóm người, thường là lực lượng vũ trang hoặc đội ngũ có tổ chức, hoạt động trong lĩnh vực quân sự hoặc hành chính.

Ví dụ (3)
  • 1."Quân chính đã được triển khai để đảm bảo an ninh cho khu vực này."
  • 2."Trong thời kỳ chiến tranh, quân chính đóng vai trò rất quan trọng trong việc bảo vệ đất nước."
  • 3."Chúng ta cần hỗ trợ quân chính trong việc làm sạch và duy trì trật tự đường phố."
2
Động từ

Nghĩa 2: quân chính (Động từ)

Quân chính có thể chỉ hành động tổ chức và chỉ huy một đơn vị hoặc nhóm người trong một tình huống cụ thể.

Ví dụ (3)
  • 1."Họ đã quân chính đội quân của mình để chuẩn bị cho trận đấu sắp tới."
  • 2."Cần phải quân chính lại các tài nguyên để đảm bảo hiệu quả trong công tác."
  • 3."Giám đốc đã quân chính mọi người để thảo luận về kế hoạch mới."

Lưu ý khi sử dụng "quân chính"

Lưu ý về động từ

"quân chính" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"quân chính" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "quân chính" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "quân chính"

quân chính là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Quân chính là một nhóm người, thường là lực lượng vũ trang hoặc đội ngũ có tổ chức, hoạt động trong lĩnh vực quân sự hoặc hành chính. Ví dụ: "Quân chính đã được triển khai để đảm bảo an ninh cho khu vực này."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này