quản đốc
Định nghĩa
Nghĩa 1: quản đốc (Danh từ)
Người đứng đầu và chịu trách nhiệm quản lý một phân xưởng hoặc một xưởng trong nhà máy, xí nghiệp.
- 1."Quản đốc phân xưởng cơ điện."
- 2."Ông ấy là quản đốc của xưởng sản xuất giày."
- 3."Quản đốc thường phải sắp xếp lịch làm việc cho công nhân."
Lưu ý khi sử dụng "quản đốc"
Lưu ý về danh từ
"quản đốc" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "quản đốc"
quản đốc là danh từ trong tiếng Việt. Người đứng đầu và chịu trách nhiệm quản lý một phân xưởng hoặc một xưởng trong nhà máy, xí nghiệp. Ví dụ: "Quản đốc phân xưởng cơ điện."
Từ liên quan
quản trang
Hành động trông coi và quản lý nghĩa trang.
quản trị
Hoạt động quản lý và điều hành công việc hàng ngày, thường liên quan đến sản xuất hoặc kinh doanh.
quản tượng
Người chịu trách nhiệm chăm sóc và điều khiển voi.
quảng bá
Phổ biến thông tin một cách rộng rãi qua các phương tiện truyền thông.
quảng canh
(phương thức canh tác) chủ yếu dựa vào việc mở rộng diện tích canh tác để tăng năng suất, khác với thâm canh.
quảng cáo
Trình bày, giới thiệu một cách rộng rãi nhằm mục đích để nhiều người, đặc biệt là khách hàng, biết đến.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.