quả đất
Định nghĩa
Nghĩa 1: quả đất (Danh từ)
Trái Đất, nơi sinh sống của con người và các loài sinh vật.
- 1."Quả đất là ngôi nhà chung của chúng ta."
- 2."Chúng ta cần bảo vệ quả đất để các thế hệ tương lai có thể sống trong môi trường tốt hơn."
Lưu ý khi sử dụng "quả đất"
Lưu ý về danh từ
"quả đất" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "quả đất"
quả đất là danh từ trong tiếng Việt. Trái Đất, nơi sinh sống của con người và các loài sinh vật. Ví dụ: "Quả đất là ngôi nhà chung của chúng ta."
Từ liên quan
quả tình
Thật sự là như vậy (dùng để thể hiện sự phân trần, thanh minh).
quả vậy
Đúng là như vậy.
quả đấm
Bộ phận của một loại khóa cửa, có hình tròn hoặc hình quả trứng, dùng để nắm và vặn khi mở hoặc đóng cửa.
quải
(Phương ngữ) Hành động rải hoặc vãi thứ gì đó.
quải đơm
(Từ cũ) dùng để chỉ hành động cúng tế một cách khái quát.
quản
(Khẩu ngữ) quản lý, trông coi hoặc điều khiển ai đó hoặc một hoạt động nào đó.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.