hoàng thành

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: hoàng thành (Danh từ)

Nơi ở của vua và nơi triều đình làm việc, được bao bọc bởi thành lũy.

Ví dụ (3)
  • 1."Hoàng thành Thăng Long"
  • 2."Trong lịch sử, hoàng thành Huế là nơi vua Nguyễn cai trị."
  • 3."Khách du lịch thường đến thăm hoàng thành để tìm hiểu về văn hóa và lịch sử Việt Nam."

Lưu ý khi sử dụng "hoàng thành"

Lưu ý về danh từ

"hoàng thành" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "hoàng thành"

hoàng thành là danh từ trong tiếng Việt. Nơi ở của vua và nơi triều đình làm việc, được bao bọc bởi thành lũy. Ví dụ: "Hoàng thành Thăng Long"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này