học phái

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: học phái (Danh từ)

Nhóm học giả cùng theo một xu hướng học thuật cụ thể.

Ví dụ (4)
  • 1."Đứng đầu một học phái."
  • 2."Các học phái đối lập."
  • 3."Triết học phương Tây có nhiều học phái khác nhau."
  • 4."Mỗi học phái đều có những quan điểm và lý thuyết riêng."

Lưu ý khi sử dụng "học phái"

Lưu ý về danh từ

"học phái" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "học phái"

học phái là danh từ trong tiếng Việt. Nhóm học giả cùng theo một xu hướng học thuật cụ thể. Ví dụ: "Đứng đầu một học phái."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này