học lực

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: học lực (Danh từ)

Khả năng và trình độ học tập của một người, thường được đánh giá qua điểm số hoặc thành tích học tập.

Ví dụ (3)
  • 1."Học lực của bạn năm nay có tiến bộ rõ rệt."
  • 2."Trường này có yêu cầu học lực khá cao để nhập học."
  • 3."Gia đình tôi luôn quan tâm đến học lực của các con."

Lưu ý khi sử dụng "học lực"

Lưu ý về danh từ

"học lực" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "học lực"

học lực là danh từ trong tiếng Việt. Khả năng và trình độ học tập của một người, thường được đánh giá qua điểm số hoặc thành tích học tập. Ví dụ: "Học lực của bạn năm nay có tiến bộ rõ rệt."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này