hoàng thất

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: hoàng thất (Danh từ)

Thuật ngữ chỉ dòng dõi vua chúa hoặc những người thuộc hoàng tộc.

Ví dụ (3)
  • 1."Hoàng tộc"
  • 2."Trong lịch sử, hoàng thất thường nắm quyền lực lớn trong xã hội."
  • 3."Nhiều truyền thuyết xoay quanh các nhân vật trong hoàng thất."

Lưu ý khi sử dụng "hoàng thất"

Lưu ý về danh từ

"hoàng thất" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "hoàng thất"

hoàng thất là danh từ trong tiếng Việt. Thuật ngữ chỉ dòng dõi vua chúa hoặc những người thuộc hoàng tộc. Ví dụ: "Hoàng tộc"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này