hoàng đới

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: hoàng đới (Danh từ)

Dải thiên cầu nằm ở hai bên hoàng đạo, nơi có nhiều chòm sao và hiện tượng thiên văn.

Ví dụ (2)
  • 1."Hoàng đới là nơi có nhiều chòm sao nổi tiếng như Bạch Dương và Kim Ngưu."
  • 2."Người ta thường quan sát các hiện tượng thiên văn trong hoàng đới."

Lưu ý khi sử dụng "hoàng đới"

Lưu ý về danh từ

"hoàng đới" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "hoàng đới"

hoàng đới là danh từ trong tiếng Việt. Dải thiên cầu nằm ở hai bên hoàng đạo, nơi có nhiều chòm sao và hiện tượng thiên văn. Ví dụ: "Hoàng đới là nơi có nhiều chòm sao nổi tiếng như Bạch Dương và Kim Ngưu."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này