hỏi cung

Động từDanh từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: hỏi cung (Động từ)

Hỏi cung là hành động thẩm vấn, yêu cầu cung cấp thông tin, thường liên quan đến việc điều tra các vấn đề pháp lý.

Ví dụ (3)
  • 1."Cảnh sát sẽ hỏi cung nhân chứng để thu thập thêm thông tin."
  • 2."Tội phạm bị bắt sẽ được hỏi cung để làm rõ vụ án."
  • 3."Tôi đã thấy một người lạ tại hiện trường và sẽ được hỏi cung về điều đó."
2
Danh từ

Nghĩa 2: hỏi cung (Danh từ)

Hỏi cung cũng có thể được hiểu là buổi thẩm vấn hoặc phiên hỏi để tìm hiểu sự thật.

Ví dụ (3)
  • 1."Phiên hỏi cung đã diễn ra từ sáng đến chiều."
  • 2."Luật sư của bị cáo đã yêu cầu dừng buổi hỏi cung để chuẩn bị thêm tài liệu."
  • 3."Tôi thấy nhiều người đến tham gia phiên hỏi cung vì vụ án đang thu hút sự quan tâm."

Lưu ý khi sử dụng "hỏi cung"

Lưu ý về động từ

"hỏi cung" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"hỏi cung" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "hỏi cung" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "hỏi cung"

hỏi cung là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Hỏi cung là hành động thẩm vấn, yêu cầu cung cấp thông tin, thường liên quan đến việc điều tra các vấn đề pháp lý. Ví dụ: "Cảnh sát sẽ hỏi cung nhân chứng để thu thập thêm thông tin."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này