Từ vựng vần H (trang 9/12)
Tổng 2.047 từ tiếng Việt bắt đầu bằng chữ "H". Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- hơi đâu màCụm từ này được sử dụng để chỉ ra rằng một điều gì đó là không đáng, không hợp lý hoặc không thể xảy ra.
- hội diễnCuộc trình diễn phối hợp nhiều tiết mục nghệ thuật, giúp trao đổi kinh nghiệm và đánh giá hoạt động nghệ thuật trong lĩnh vực sân khấu.
- hỏi dòHỏi từng người, từng việc một cách từ tốn nhằm tìm hiểu thông tin cần biết.
- hối đoáiHoạt động đổi tiền tệ của một quốc gia lấy tiền tệ của quốc gia khác.
- hội đoànTổ chức đoàn thể của những người cùng chung hoạt động hoặc có chuyên môn tương tự.
- hội đồngTập thể những người được chỉ định hoặc bầu ra để họp bàn và quyết định các công việc nhất định.
- hội đồng chính phủCơ quan chấp hành quyền lực nhà nước cao nhất của một quốc gia.
- hội đồng nhà nướcCơ quan quản lý cao nhất của nhà nước.
- hội đồng nhân dânCơ quan quyền lực nhà nước ở địa phương, được bầu ra bởi nhân dân.
- hội đồng quản trịHội đồng được bầu ra để quản lý và điều hành các hoạt động của một tổ chức kinh doanh.
- hội giảngCuộc thi giảng dạy của các giáo viên nhằm đánh giá trình độ và trao đổi kinh nghiệm giữa họ.
- hồi giáoTôn giáo monotheistic lớn nhất thế giới, được thành lập ở Ả Rập vào thế kỷ 7, dựa trên giáo lý của Muhammad.
- hối hảTính từ chỉ sự vội vã, tất bật khi thực hiện công việc, thường vì lo sợ không kịp thời gian và không chú ý đến xung quanh.
- hôi hámCó mùi hôi, khó chịu, thường do ẩm ướt hoặc bẩn thỉu.
- hơi hám(Khẩu ngữ) Tương tự như hơi hướng.
- hối hậnCảm giác tiếc nuối và đau khổ khi nhận ra mình đã mắc lỗi.
- hỏi hanHỏi để thể hiện sự quan tâm và chăm sóc cho người khác.
- hội hoạNghệ thuật sử dụng đường nét và màu sắc để phản ánh thế giới hình thể trên một mặt phẳng.
- hối hônHành động của việc rút lui khỏi một lời hứa hôn nhân.
- hoi hópTừ ít được sử dụng trong những phương ngữ, có nghĩa là trốn tránh hoặc lẩn tránh ai đó.
- hồi hộpỞ trong trạng thái lo lắng, băn khoăn không yên trước một sự kiện sắp xảy ra mà mình rất quan tâm.
- hội họpHọp lại để thảo luận công việc chung.
- hời hợtTừ dùng để miêu tả sự hờ hững, không mặn mà hoặc thiếu sâu sắc.
- hơi hướm(Phương ngữ) nghĩa là hơi hướng hay xu hướng nhẹ nhàng, lạm dụng ít.
- hồi hươngTên một loại cây có hương thơm.
- hơi hướngVẻ phảng phất, có lao động hoặc biểu hiện nhẹ nhàng của một điều gì đó.
- hồi kíThể loại văn bản ghi lại những trải nghiệm, ký ức về những sự kiện đã chứng kiến hoặc đã trải qua.
- hội kiến(Trang trọng) Hành động gặp gỡ giữa các nhân vật quan trọng theo lịch trình đã được định trước để thảo luận về những vấn đề quan trọng.
- hồi kýMột loại sách ghi lại những kỷ niệm, trải nghiệm và sự kiện đáng nhớ trong cuộc đời của một người.
- hối lộHành động đưa tiền hoặc tài sản cho người có quyền lực nhằm nhận được sự hỗ trợ hoặc ưu ái không hợp pháp.
- hồi loan(Từ cũ, trang trọng) ý chỉ việc vua trở về kinh đô hoặc về cung điện sau một chuyến hành trình.
- hối lỗiTự nhận thức về lỗi lầm và cảm thấy đau xót, day dứt về những gì đã làm sai.
- hởi lòngCảm thấy nhẹ nhõm, thoải mái hoặc vui vẻ khi tâm trí không còn nỗi lo âu.
- hồi mônTiền hoặc tài sản mà con gái có hoặc được cha mẹ trao cho để mang theo khi kết hôn và về nhà chồng.
- hơi ngạtHơi độc có thể gây ngạt thở.
- hội nghịCuộc họp được tổ chức với quy mô lớn, có sự tham gia của nhiều người, nhằm thảo luận hoặc giải quyết một công việc chung.
- hội nghị bàn trònHội nghị chính trị trong đó tất cả những người tham dự có cơ hội thảo luận bình đẳng và đóng góp ý kiến, thường diễn ra quanh một bàn tròn.
- hội ngộ(Văn chương) gặp nhau, thường là không có hẹn trước, giữa những người thân thiết.
- hội nhậpTham gia vào một cộng đồng để cùng hoạt động và phát triển, thường liên quan đến quan hệ giữa các dân tộc hoặc các quốc gia.
- hỏi nhỏHỏi một cách riêng tư, không để người khác biết.
- hơi nướcNước ở trạng thái khí, được sinh ra trong quá trình bay hơi.
- hỡi ôi(Văn chương) một tiếng than thể hiện nỗi thương xót và buồn bã.
- hỡi ơi(Văn chương) diễn tả nỗi buồn hoặc bày tỏ cảm xúc mạnh mẽ như hỡi ôi.
- hối phiếuPhiếu mà qua đó một người (chủ nợ) yêu cầu người khác (con nợ) thanh toán một khoản tiền theo kỳ hạn xác định cho một bên thứ ba, được sử dụng như một công cụ tín dụng thương mại.
- hồi phụcTrở lại trạng thái bình thường hoặc cải thiện sau một thời gian bị suy giảm.
- hồi quangÁnh sáng phản chiếu lại; thường được dùng để chỉ hình ảnh còn lại của những sự kiện đã qua.
- hôi rình(Khẩu ngữ) chất chứa mùi hôi nồng nặc đến mức không thể chịu đựng được.
- hồi sinhSống lại hoặc làm cho trở về trạng thái sống.
- hội sởCơ quan chính hoặc trung tâm của một tổ chức, hiệp hội nào đó.
- hối suấtTỉ lệ giữa giá trị của một đồng tiền với đồng tiền khác của nước ngoài.
- hồi sứcPhục hồi chức năng hô hấp và tuần hoàn khi chúng bị suy giảm do mất máu nhiều hoặc sau phẫu thuật.
- hơi sứcSức lực của con người (nói chung).
- hồi tâmTrở lại trạng thái tỉnh táo và có khả năng bình tĩnh để suy nghĩ.
- hôi tanhTừ chỉ sự hôi hám và tanh tưởi; thường được dùng để mô tả về điều xấu xa, nhơ nhuốc, gây cảm giác ghê tởm.
- hội tềTên gọi của cơ quan hành chính cấp làng xã tại Nam Bộ trong thời kỳ Pháp thuộc.
- hỏi thămTừ dùng để chỉ hành động hỏi thăm sức khỏe hoặc tình hình của ai đó.
- hội thẩmNgười đại diện cho nhân dân tham gia xét xử cùng các thẩm phán.
- hội thẩm nhân dânNgười được bầu bởi Hội đồng nhân dân trong một thời gian nhất định, cùng với thẩm phán, có nhiệm vụ xét xử các vụ án tại địa phương.
- hội thaoCuộc thi trình diễn các kỹ thuật, chiến thuật và thể thao quân sự, nhằm kiểm tra và đánh giá kết quả huấn luyện.
- hội thảoMột cuộc họp được tổ chức nhằm thảo luận, trao đổi ý tưởng, thông tin về một chủ đề cụ thể.
- hội thoạiSử dụng ngôn ngữ để trò chuyện với nhau.
- hôi thốiMùi hôi thối, bẩn và khó chịu.
- hối thúcThúc giục, ép buộc ai đó phải làm việc nhanh chóng, không để chậm trễ.
- hối tiếcBiểu thị sự hối hận và tiếc nuối về một hành động hoặc sự việc đã xảy ra.
- hồi tỉnhTỉnh lại sau cơn mê, ngất, hoặc trạng thái mất ý thức.
- hồi tố(pháp luật) ám chỉ đến việc có hiệu lực từ thời điểm trước khi được ban hành, thường để bảo vệ quyền lợi cho người vi phạm.
- hỏi tộiHành động yêu cầu người khác thừa nhận lỗi lầm hoặc tội lỗi của mình.
- hội trườngPhòng lớn được sử dụng để tổ chức các buổi họp hoặc sự kiện.
- hội trưởngNgười đứng đầu và lãnh đạo một hội.
- hội tụ(Văn chương) có nghĩa là tập trung lại, giống như việc tụ hội.
- hồi tưởngHành động nhớ lại hoặc làm sống lại trong tâm trí những sự việc đã qua.
- hồi ứcNhớ lại những trải nghiệm của bản thân một cách có ý thức.
- hồi vănThể thơ có thể đọc xuôi và đọc ngược, đều có vần và có nghĩa.
- hỏi vặnHỏi một cách cặn kẽ, dùng lý lẽ để bắt bẻ từng điều một, khiến cho việc trả lời trở nên khó khăn.
- hội viênThành viên của một tổ chức hoặc hội nhóm nào đó.
- hỏi vợHành động ngỏ lời chính thức đến gia đình có con gái để xin phép kết hôn hoặc xin cho con em mình được kết hôn.
- hồi xuânThì trạng của phụ nữ ở độ tuổi khoảng bốn mươi đến năm mươi, cảm thấy trở lại trẻ trung, xinh đẹp như khi còn thanh xuân.
- hội ýTrao đổi ý kiến nhanh chóng và ngắn gọn trong một nhóm người để thống nhất hành động.
- hôligânMột loại khung gầm xe hơi, thường để chỉ những xe đua hoặc xe thể thao.
- hómTừ chỉ sự tinh tế và nhanh nhạy trong việc nhận xét, đối đáp; biết cách đùa vui một cách ý nhị và đúng lúc.
- hòm(Phương ngữ) là từ dùng để chỉ áo quan.
- hômKhoảng thời gian thuộc về một ngày.
- hổmTừ dùng trong phương ngữ, khẩu ngữ để chỉ 'hôm ấy'.
- hõmTừ chỉ trạng thái lõm xuống hoặc sâu vào bên trong.
- hỏmLõm vào và hẹp.
- hòm gianHòm lớn có chân, dài gần bằng gian nhà, thường được các gia đình nông dân sử dụng để cất giữ đồ đạc.
- hom hemTừ chỉ tình trạng gầy ốm, thể lực suy giảm đến mức nhìn thấy rõ sự già đi.
- hóm hỉnhTừ chỉ sự vui tươi, dí dỏm, gây cười cho người khác.
- hợm hĩnhHợm hĩnh được dùng để miêu tả cách nói điệu bộ, thể hiện sự kiêu ngạo hoặc tự mãn.
- hòm hòm(Khẩu ngữ) tạm ổn, tạm xong, hoặc đạt yêu cầu, phần còn lại không đáng kể.
- hôm kiaNgày trước ngày hôm qua, tức cách hôm nay một ngày.
- hôm kìa(Khẩu ngữ) Ngày ngay trước ngày hôm kia, tức là cách hôm nay hai ngày.
- hôm mai(Văn chương) từ chỉ ngày sớm hoặc gần đây.
- hợm mìnhHành động tỏ ra kiêu ngạo, tự cho mình vượt trội hơn người khác.
- hôm nayNgày hiện tại, thời điểm mà người nói đang đề cập đến.
- hôm quaNgày ngay trước ngày hôm nay.
- hổm rày(Phương ngữ) chỉ khoảng thời gian từ hôm ấy cho đến hiện tại.
- hôm sớmThời gian bao gồm cả buổi tối và buổi sáng, ám chỉ đến sự thường xuyên hoặc liên tục.
- hòm thưĐịa chỉ riêng theo quy ước của bưu điện, thường được sử dụng trong quân đội và công an.
- hòm xeTừ cổ, ít được sử dụng hiện nay để chỉ cốp xe.
- hòm xiểngHòm dùng để chứa quần áo và đồ đạc.
- hònTừ dùng để chỉ từng đơn vị những núi, đảo đứng riêng biệt.
- hônHành động áp môi hoặc mũi vào ai đó để thể hiện tình cảm yêu thương, quý mến.
- hồnTinh thần của con người, thường chịu tác động mạnh từ bên ngoài.
- hỗnTừ dùng để miêu tả hành vi không giữ phép tắc, không có sự tôn trọng với người có vị thế cao hơn.
- hơnChỉ sự so sánh hoặc mức độ của một sự vật nào đó.
- hờnBiểu hiện sự không bằng lòng với người có quan hệ thân thiết qua thái độ hoặc hành động, thường không nói ra để người ấy nhận biết (thường đề cập đến trẻ em hoặc phụ nữ).
- hơn bù kémBiểu thị sự không công bằng hoặc sự tệ hại hơn mức cần thiết, thường để diễn tả cảm xúc thất vọng hoặc không hài lòng về một tình huống.
- hỗn canh hỗn cưỞ tình trạng địa giới không rõ ràng, nơi đất làm nhà (thổ cư) và đất trồng trọt (thổ canh) bị xen lẫn một cách lộn xộn.
- hỗn chiếnHành động xông vào đánh nhau giữa các bên mà không tuân theo trật tự nào.
- hòn dái(Khẩu ngữ) Từ chỉ tinh hoàn, thường được sử dụng trong ngôn ngữ đời sống hàng ngày.
- hỗn danh(Khẩu ngữ) tên gọi thêm, thường ghép với tên thật, dùng để đùa giỡn và gắn liền với một đặc điểm riêng (thường không tốt) của người đó.
- hờn dỗiTình trạng không vừa lòng và thể hiện ra bằng thái độ lạnh nhạt, tỏ ra không quan tâm nữa.
- hỗn độnMô tả trạng thái lộn xộn, không có trật tự.
- hờn duyên tủi phậnCảm xúc buồn bã, tủi thân khi nhận ra mình không đạt được những điều mình mong muốn trong tình yêu hoặc cuộc sống.
- hỗn giaoMô tả khu rừng có nhiều loài cây mọc đan xen với nhau.
- hổn ha hổn hểnTừ miêu tả trạng thái hổn hển với mức độ cao hơn.
- hổn hà hổn hểnDiễn tả trạng thái hồi hộp, không ổn định, thường xuất hiện khi cảm xúc dâng trào.
- hỗn hàoTừ miêu tả sự hỗn độn hoặc hành vi thiếu tôn trọng.
- hồn hậuHiền từ, chất phác, thể hiện bản chất tốt đẹp của người, luôn khao khát làm những điều tốt lành cho người khác.
- hổn hểnTừ chỉ trạng thái thở dồn dập, ngắn hơi do tim đập nhanh và mạnh.
- hôn hít(Khẩu ngữ) Hành động hôn, thường dùng để chỉ việc thể hiện tình cảm một cách thân mật.
- hớn hởDiễn tả trạng thái vui vẻ, phấn khởi, đầy hứng khởi.
- hơn hớnCó sắc thái tươi sáng, thể hiện sự tràn đầy sức sống.
- hỗn láoCó tính cách vô lễ, thiếu tôn trọng, thường dùng để mô tả hành động hay lời nói không đúng mực.
- hôn lễLễ cưới, một sự kiện trang trọng diễn ra để công nhận mối quan hệ hôn nhân.
- hỗn loạnỞ trong trạng thái hoàn toàn thiếu trật tự, không có tổ chức và không chịu sự điều khiển nào.
- hỗn mangTình trạng không rõ ràng, lẫn lộn, khó hiểu khi có quá nhiều thông tin hoặc sự việc khác nhau.
- hờn mátThể hiện sự hờn giận một cách nhẹ nhàng, để người khác nhận ra.
- hôn mêỞ trong trạng thái mê muội, mất khả năng nhận thức hoặc không thể phản ứng.
- hôn nhânSự kết hợp giữa nam và nữ bằng việc kết hôn.
- hồn nhiênBiểu hiện tính cách gần gũi với tự nhiên, mang sự đơn giản, chân thật, trong sáng, và thường có sự ngây thơ trong tình cảm, suy nghĩ hay tâm hồn.
- hơn nữaTừ dùng để chỉ ra rằng điều sắp nói là một bổ sung quan trọng cho điều đã được đề cập trước đó, thường dùng để giải thích, biện minh hoặc phản bác một quan điểm khác.
- hờn oánCảm giác hờn giận và oán trách đối với ai đó.
- hồn pháchCụm từ chỉ tinh thần, phần hồn hoặc sự sống của con người, tương tự như 'hồn vía'.
- hôn phốiÍt được sử dụng, có nghĩa tương tự như giao phối.
- hôn quân(Từ cũ) vua ngu muội, say mê trong những thú vui tầm thường, không chú ý đến việc nước.
- hỗn quânNgười lính hoặc quân đội mà không có sự tổ chức, thường dễ gây ra sự hỗn loạn.
- hỗn quân hỗn quanMột tình trạng hỗn độn, không có trật tự hoặc quy củ, thường dùng để chỉ các tình huống náo loạn hoặc đầy sự xáo trộn.
- hỗn sốSố được tạo thành từ một số nguyên và một phân số.
- hỗn tạpGồm nhiều loại, nhiều thành phần khác nhau, không có sự nhất quán.
- hơn thiệtTừ có nghĩa tương tự như 'thiệt hơn', thể hiện sự so sánh giữa hai điều gì đó.
- hồn thơNguồn cảm hứng và cảm xúc của một nhà thơ trong sáng tác văn chương.
- hôn thúTừ cũ chỉ việc kết hôn, thường được dùng để nói đến giấy tờ xác nhận kết hôn.
- hờn tráchHành động thể hiện sự giận dữ và trách móc.
- hờn tủiCảm giác buồn bã, tức giận do bị bỏ rơi hoặc không được công nhận.
- hồn víaHồn và vía, được coi như yếu tố sức sống tinh thần của con người.
- hồn xiêu phách lạcTrong trạng thái rối loạn, như không còn tỉnh táo hoặc suy nghĩ mất phương hướng.
- hỗn xượcDiễn tả sự thiếu tôn trọng, kiêu ngạo, hoặc hành vi bất lịch sự đối với người khác.
- hongTừ chỉ hành động làm khô một vật bằng cách để ở nơi thoáng gió, gần lửa, hoặc dưới ánh nắng nhẹ.
- hóngHướng về một phía nào đó với ý nghĩa chờ đợi hoặc đón nhận điều gì.
- hòngMuốn và cố gắng thực hiện điều gì đó mà biết là rất khó, thậm chí không thể thực hiện.
- hông(Phương ngữ) phần bên, phía bên của một vật thể hoặc địa điểm nào đó.
- hồngLoại chim sống ở nước, có bộ lông tơ rất dày, mịn và nhẹ.
- hổngÍt dùng, có nghĩa là giống như rỗng.
- hỏng(Khẩu ngữ) chỉ trạng thái trở nên kém chất lượng về mặt phẩm chất hoặc đạo đức.
- họngBộ phận thông từ trong lòng của một số vật ra bên ngoài.
- hồng bạchHoa hồng có cánh màu trắng, thường mang ý nghĩa thuần khiết và thanh tao.
- hồng bìCây ăn quả thuộc họ cam, có lá kép dạng lông chim, quả nhỏ, vỏ có lông, khi chín có màu vàng, vị chua ngọt và hương thơm.
- hồng cầuTế bào màu đỏ có vai trò vận chuyển oxy cho cơ thể.
- hồng đàoMàu đỏ hồng giống như màu da của quả đào chín.
- hồng điều(giấy, lụa) có màu đỏ tươi, thường được sử dụng trong các dịp lễ hội hoặc trang trí.
- hồng đơnMột loại hoa hồng có màu hồng tươi, thường được trồng trong vườn hay dùng làm trang trí.
- hồng hạcChim có chân và cổ rất dài, mỏ hình đặc biệt, bộ lông có màu hồng, thường sống ở các vùng đầm lầy và hồ nước.
- hống háchChỉ tính cách kiêu ngạo, tự phụ, thường thể hiện sự ngạo mạn, coi thường người khác.
- hồng hàoMàu da đỏ hồng, đẹp, thể hiện sức khỏe tốt.
- hồng hoaCây thân cỏ có lá dài không cuống, hoa màu đỏ hồng, thường được sử dụng để làm phẩm nhuộm hoặc làm thuốc.
- hồng hoangChỉ về thời kỳ xa xưa, khi trời đất còn hỗn loạn và hoang sơ.
- hồng hộcNgỗng trời.
- hỏng hóc(máy móc, thiết bị) bị mất toàn bộ hoặc một phần khả năng hoạt động do một bộ phận hoặc chi tiết nào đó không thể thực hiện chức năng của nó.
- hong hóngTừ diễn tả trạng thái mong đợi vô cùng và luôn sẵn sàng để tiếp nhận điều gì sắp đến.
- hóng hớt(Khẩu ngữ) Hành động nghe lén hoặc thu thập thông tin về chuyện của người khác, thường mang ý nghĩa chê bai.
- hồng huyết cầuHồng huyết cầu là tế bào máu có chức năng chính là vận chuyển oxy từ phổi đến các mô của cơ thể.
- hỏng kiểu(Khẩu ngữ) Không thành công, bị thất bại trong một công việc nào đó.
- hồng lâuNơi ở của các ả đào và ca kỹ trong thời phong kiến.
- hồng maoChỏm tóc nằm ở giữa đầu của trẻ em trai trong thời xưa.
- hồng ngoạiLiên quan đến bức xạ mà mắt người không nhìn thấy, thường phát ra nhiều từ các vật nóng trước khi tỏa sáng đỏ.
- hồng ngọcĐá quý có màu hồng, trong suốt, thường được sử dụng để chế tác trang sức hoặc làm chân kính cho đồng hồ.
- hồng nhanGương mặt có đôi má hồng; thuật ngữ để chỉ người con gái xinh đẹp.
- hồng nhan bạc mệnhNgười phụ nữ xinh đẹp nhưng có số phận không may mắn, thường gặp nhiều khó khăn trong cuộc sống.